hair follicle
Định nghĩa
Danh từ: - Nang lông: "Hair follicle" là một cấu trúc hình ống nhỏ trong da, chứa chân của sợi lông. Nó bao gồm các cơ nhỏ và tuyến bã nhờn liên kết với nhau, đóng vai trò nuôi dưỡng và neo giữ sợi lông.
Ví dụ sử dụng
- (Nang lông chịu trách nhiệm cho sự phát triển và tái tạo của tóc.)
- (Tổn thương nang lông có thể dẫn đến rụng tóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hair follicle infection": nhiễm trùng nang lông, thường gây ra mụn nhọt hoặc viêm nang lông.
- A hair follicle infection can be painful and cause redness. (Nhiễm trùng nang lông có thể gây đau đớn và đỏ da.)
"hair follicle stem cells": tế bào gốc nang lông, được nghiên cứu trong y học tái tạo.
- Scientists are exploring the potential of hair follicle stem cells for skin repair. (Các nhà khoa học đang khám phá tiềm năng của tế bào gốc nang lông trong việc sửa chữa da.)
Biến thể và từ gần giống
Follicle (n): nang (nói chung), không chỉ riêng nang lông.
- Ovarian follicles are important for female reproduction. (Nang buồng trứng rất quan trọng cho sinh sản nữ.)
Hair root (n): chân tóc, phần gốc của sợi tóc nằm trong nang lông.
- The hair root is located deep within the hair follicle. (Chân tóc nằm sâu bên trong nang lông.)
Từ đồng nghĩa
- Follicle (nang): thường dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc y học.
- Hair bulb (củ tóc): phần phình to ở đáy nang lông, nơi sản sinh tế bào tóc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "hair follicle". Tuy nhiên, có thể liên quan đến động từ:
- To grow out of the hair follicle: mọc ra từ nang lông.
- Each hair grows out of its own hair follicle. (Mỗi sợi tóc mọc ra từ nang lông riêng của nó.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "hair follicle". Tuy nhiên, có thể liên quan đến:
- "Every hair on your head": mỗi sợi tóc trên đầu bạn, ám chỉ sự chú ý đến từng chi tiết nhỏ.
- He knows every hair on your head, including the ones in the hair follicle. (Anh ấy biết từng sợi tóc trên đầu bạn, kể cả những sợi trong nang lông.)